Dung môi công nghiệp
Toluene diisocyanate – TDI T80, C9H6N2O2, Hàn Quốc, 250kg/phuy
TDI T80 hay Cosmonate T80, Lupranate T80 là chất lỏng có màu..
Polypropylene glycol (PPG) 99% C8H22O7, Hàn Quốc, 210kg/phuy
Polypropylene glycol (PPG) hay còn gọi là polypropylen, là một chất lỏng..
Acetic acid CH3COOH 99%, Đài Loan, 30kg/can
Acetic acid hay còn gọi là Hydro axetat, Ethylic acid, Axit metanecarboxylic,..
Propylene Glycol, C3H8O2, Hàn Quốc, 215kg/phuy
Propylene Glycol hay còn được biết đến với cái tên Propan-1,2-diol, Methylethylene..
Ethyl acetate (EA) 99% C4H8O2, Singapore, 183kg/phuy
Ethyl acetate là loại dung môi công nghiệp dùng phổ biến trong..
Toluen C7H8 99%, Hàn Quốc, 179kg/phuy
Toluen hay còn gọi là metylbenzen hay phenylmetan, là một chất lỏng..
Methyl Ethyl Ketone (MEK) 99% C4H8O, Nhật Bản, 165kg/phuy
Methyl ethyl ketone hay còn gọi là MEK, butanone là chất lỏng..
Butyl acetate C6H12O2, Trung Quốc, 180kg/phuy
Butyl acetat hay Butyl acetic ester là một chất lỏng dễ cháy..
Propylene Glycol Monomethyl Ether, C4H10O2, Đài Loan, 190 kg/phuy
Propylene Glycol Monomethyl Ether hay còn gọi là 1-metoxy-2-propanol, PGME, PM là..
Glycerin C3H8O, Indonesia, 250kg/phuy
Glycerin hay glyxerol, glycerin, glyxerin là một rượu đa chức, gồm 3..
Diethylene glycol C4H10O3 99%, Thái Lan, 225kg/phuy
Diethylene glycol hay còn được gọi tắt là DEG. Nó là một..
Butyl cellosolve solvent (BCS) C6H14O2, Mỹ, 185kg/phuy hoặc 20 lít/can
Butyl cellosolve solvent (BCS) là một chất lỏng không màu, có mùi..
